Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (6 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Juan Camilo Chaverra đang thi đấu cho Alianza Fútbol Club. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 33, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 100 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Juan Camilo Chaverra ra sân là Alianza Fútbol Club vs Cucuta Deportivo, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 2, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Juan Camilo Chaverra hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Alianza Fútbol Club: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alianza Fútbol Club ở mùa giải 2026, Juan Camilo Chaverra thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Juan Camilo Chaverra cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Alianza Fútbol Club: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportes Tolima: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Bucaramanga: 83 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alianza Fútbol Club | 33 tuổi | 100 N € | |
| Alianza Fútbol Club | 33 tuổi | 150 N € | |
| Alianza Fútbol Club | 32 tuổi | 150 N € | |
| Alianza Fútbol Club | 32 tuổi | 150 N € | |
| Alianza Fútbol Club | 32 tuổi | 200 N € | |
| Deportes Tolima | 31 tuổi | 200 N € | |
| Deportes Tolima | 31 tuổi | 200 N € | |
| Deportes Tolima | 30 tuổi | 200 N € | |
| Deportes Tolima | 30 tuổi | 250 N € | |
| Deportes Tolima | 30 tuổi | 400 N € | |
| Atletico Bucaramanga | 30 tuổi | 600 N € | |
| Atletico Bucaramanga | 29 tuổi | 600 N € | |
| Atletico Bucaramanga | 29 tuổi | 750 N € | |
| Atletico Bucaramanga | 28 tuổi | 750 N € | |
| Atletico Bucaramanga | 28 tuổi | 600 N € | |
| Cucuta | 27 tuổi | 350 N € | |
| Cucuta | 27 tuổi | 450 N € | |
| Cucuta | 26 tuổi | 400 N € | |
| Cucuta | 26 tuổi | 350 N € | |
| Cucuta | 25 tuổi | 300 N € | |
| Medellin Independiente | 24 tuổi | 200 N € |
Trang liên quan: Alianza Fútbol Club, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juan Camilo Chaverra năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 12, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Juan Camilo Chaverra đang thi đấu cho Alianza Fútbol Club.
Chiều cao của Juan Camilo Chaverra: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Juan Camilo Chaverra mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Alianza Fútbol Club | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Alianza Fútbol Club | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Alianza Fútbol Club | 25 | 2.205 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Alianza Fútbol Club | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Categoría Primera A (Colombia) |
| Deportes Tolima |
| 13 |
| 1.125 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Deportes Tolima | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 2 | 103 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2022-2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Bucaramanga | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Bucaramanga | 41 | 3.600 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Bucaramanga | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Bucaramanga | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Bucaramanga | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Cucuta Deportivo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Cucuta Deportivo | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Cucuta Deportivo | 22 | 1.984 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Cucuta Deportivo | 16 | 1.188 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|