Quảng cáo
Ignacio Miramón đang thi đấu cho Gimnasia La Plata. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 23, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: AA Estudiantes (Río Cuarto) vs Gimnasia La Plata (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (3 thg 7, 2023)
Gimnasia La Plata: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gimnasia La Plata ở mùa giải 2026, Ignacio Miramón thi đấu 2154 phút và đá chính 25 trận.
Gimnasia La Plata: 58 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Boca Juniors: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
LOSC Lille: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gimnasia La Plata, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Miramón năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Ignacio Miramón đang thi đấu cho Gimnasia La Plata.
Chiều cao của Ignacio Miramón: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gimnasia La Plata | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Boca Juniors | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Boca Juniors | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Boca Juniors | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Boca Juniors | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| LOSC | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| LOSC | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | 19 tuổi | 50 N € | |
| Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | 18 tuổi | 50 N € |
Ignacio Miramón mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Miramón mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.610. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 18 | 1.565 | 1 | 0 | 6,5 |
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 9 | 589 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 1 | 58 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors |
| 2 |
| 102 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 14 | 707 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Boca Juniors | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | LOSC Lille | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa Conference League | LOSC Lille | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 15 | 1.154 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Gimnasia La Plata | 5 | 351 | 0 | 0 | 6,0 | |
| World Championship U20 | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Gimnasia La Plata | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|