Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (15 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Deportivo Cali | 24 tuổi | 150 N € | |
| Union Magdalena | 23 tuổi | 150 N € | |
| Union Magdalena | 23 tuổi | 200 N € | |
| Union Magdalena | 23 tuổi | 300 N € | |
| Union Magdalena | 22 tuổi | 300 N € | |
| Union Magdalena | 22 tuổi | 250 N € | |
| Deportivo Cali | 21 tuổi | 250 N € | |
| Juventud Soacha |
Cập nhật:
Juan José Tello đang thi đấu cho Deportivo Cali. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 150 N €. Juan José Tello mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Juan José Tello ra sân là Llaneros vs Deportivo Cali, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Deportivo Cali: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Cali ở mùa giải 2026, Juan José Tello thi đấu 154 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Deportivo Cali, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juan José Tello năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Juan José Tello đang thi đấu cho Deportivo Cali.
| 20 tuổi |
| 175 N € |
| Juventud Soacha | 20 tuổi | 150 N € |
| Deportivo Cali | 20 tuổi | 50 N € |
| Deportivo Cali | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Juan José Tello mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Juan José Tello mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 115. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 6 | 115 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,2 |
| Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 19 | 1.256 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2024-2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali |
| 9 |
| 675 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 4 | 350 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 3 | 140 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 5 | 250 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|