Quảng cáo
Juanmi đang thi đấu cho Getafe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2025-2026: 11 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Getafe vs Valencia (18 tháng 1, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (2 thg 6, 2022)
Getafe: 25 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Real Betis: 125 trận, 33 bàn, 6 kiến tạo
Cadiz: 16 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Al Riyadh: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Real Sociedad: 100 trận, 24 bàn, 4 kiến tạo
Southampton: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Getafe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juanmi năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Juanmi đang thi đấu cho Getafe.
Chiều cao của Juanmi: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Getafe | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Getafe | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Getafe | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Getafe | 31 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Real Betis | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Cadiz | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Al Riyadh | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Al Riyadh | 30 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Betis | 30 tuổi | 12 Tr € | |
| Real Betis | 29 tuổi | 15 Tr € | |
| Real Betis | 29 tuổi | 15 Tr € | |
| Real Betis | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Real Betis | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Betis | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Real Betis | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Real Betis | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Betis | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Betis | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Sociedad | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Real Sociedad | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Real Sociedad | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Real Sociedad | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Real Sociedad | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Sociedad | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Sociedad | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Southampton | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Southampton | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Malaga | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Malaga | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Malaga | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Santander | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Santander | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Malaga | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Malaga | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 17 tuổi | 1 Tr € |
Juanmi mùa giải 2025-2026: 11 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 385. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | La Liga | Getafe | 8 | 171 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Getafe | 3 | 214 | 4 | 2 | 7,5 | |
| 2024-2025 | La Liga | Getafe | 13 | 697 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Getafe | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| La Liga | Real Betis | 11 | 237 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Real Betis | 6 | 180 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Real Betis | 2 | 154 | 1 | 0 |
| 6,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Betis | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Real Betis | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Cadiz | 16 | 872 | 3 | 1 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Riyadh | 16 | 1.060 | 1 | 2 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Riyadh | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | La Liga | Real Betis | 22 | 920 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Real Betis | 3 | 176 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Betis | 2 | 75 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Betis | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Real Betis | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | La Liga | Real Betis | 33 | 2.145 | 16 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Real Betis | 7 | 325 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Real Betis | 6 | 440 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Betis | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,0 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Betis | 16 | 600 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Betis | 4 | 252 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2019-2020 | La Liga | Real Betis | 8 | 262 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Real Sociedad | 30 | 1.520 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 4 | 203 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | La Liga | Real Sociedad | 30 | 1.490 | 8 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Real Sociedad | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | La Liga | Real Sociedad | 34 | 1.769 | 10 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Southampton | 12 | 161 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Malaga | 22 | 1.167 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Malaga | 17 | 617 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Malaga | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Malaga | 6 | 214 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Malaga | 16 | 499 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Malaga | 5 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|