Không có dữ liệu
Cao nhất: 11 Tr € (18 thg 6, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 600 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Free Player | 32 tuổi | 2,4 Tr € | |
| São Paulo | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| São Paulo | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Shandong Taishan |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 186 cm. Jucilei mùa giải 2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jucilei ra sân là Boavista vs Flamengo - RJ, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 3, 2021.
Boavista: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botafogo - RJ: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
São Paulo - SP: 87 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Shandong Taishan: 43 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Anzhi Makhachkala: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jucilei năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Jucilei: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| 28 tuổi |
| 4,3 Tr € |
| Shandong Taishan | 28 tuổi | 4 Tr € |
| Shandong Taishan | 27 tuổi | 5,5 Tr € |
| Al Jazira | 25 tuổi | 7 Tr € |
| Anzhi Makhachkala | 25 tuổi | 11 Tr € |
| Anzhi Makhachkala | 24 tuổi | 9 Tr € |
| Anzhi Makhachkala | 24 tuổi | 7,5 Tr € |
| Anzhi Makhachkala | 23 tuổi | 6,5 Tr € |
| Anzhi Makhachkala | 23 tuổi | 6,5 Tr € |
| Anzhi Makhachkala | 22 tuổi | 6,5 Tr € |
| Corinthians | 22 tuổi | 6,5 Tr € |
| Corinthians | 22 tuổi | 5 Tr € |
| Corinthians | 22 tuổi | 4 Tr € |
| Corinthians | 21 tuổi | 2,5 Tr € |
| Corinthians | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Corinthians | 21 tuổi | 500 N € |
| Corinthians | 21 tuổi | 50 N € |
Jucilei mùa giải 2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jucilei mùa giải 2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Boavista | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 175 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,7 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | São Paulo - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2018-2019 |
|---|
| Serie A (Brazil) |
| São Paulo - SP |
| 12 |
| 1.078 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 4 | 156 | 0 | 1 | 7,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | São Paulo - SP | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 8 | 640 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 5 | 445 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 22 | 1.698 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 5 | 434 | 0 | 0 | 7,0 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 11 | 914 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 10 | 855 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 23 | 2.063 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 3 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 3 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 2 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|