Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Juha Pirinen đang thi đấu cho Oulu. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 34, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Juha Pirinen mùa giải 2026: 25 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Juha Pirinen ra sân là Inter Turku vs Oulu, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Oulu: 27 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Oulu ở mùa giải 2026, Juha Pirinen thi đấu 2430 phút và đá chính 27 trận.
Oulu: 27 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Volos NPS: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trencin: 50 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Tromsø IL: 27 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Oulu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juha Pirinen năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Juha Pirinen đang thi đấu cho Oulu.
Chiều cao của Juha Pirinen: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Juha Pirinen mùa giải 2026: 25 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Juha Pirinen mùa giải 2026: 25 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.250. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Oulu | 25 | 2.250 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Oulu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Volos NPS | 24 | 1.434 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 24 | 2.160 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 26 | 2.257 | 1 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,0 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 6 | 460 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 9 | 595 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |