Quảng cáo
Cao nhất: 100 N € (27 thg 12, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tatung | 30 tuổi | 50 N € | |
| Tatung | 30 tuổi | 75 N € | |
| Tatung | 30 tuổi | 75 N € | |
| Tainan City | 29 tuổi | 75 N € | |
| Tainan City | 28 tuổi | 100 N € | |
| Tainan City | 28 tuổi | 100 N € | |
| Tainan City | 28 tuổi | 100 N € | |
| Tainan City |
Cập nhật:
Jui-chieh Chen đang thi đấu cho Tatung. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Taipei, China, Tuổi: 31, Giá trị thị trường: 50 N €. Jui-chieh Chen mùa giải 2024-2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jui-chieh Chen ra sân là Madura United vs Tainan City Steel, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 3, 2025.
Tainan City Steel: 13 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tatung, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jui-chieh Chen năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Jui-chieh Chen đang thi đấu cho Tatung.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Taipei, China.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Jui-chieh Chen mùa giải 2024-2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 100 N € |
| Tainan City | 27 tuổi | 75 N € |
| Tainan City | 26 tuổi | 75 N € |
| Tainan City | 26 tuổi | 50 N € |
| Tatung | 25 tuổi | 10 N € |
Jui-chieh Chen mùa giải 2024-2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 235. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AFC Challenge League | Tainan City Steel | 4 | 235 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | AFC Cup | Tainan City Steel | 4 | 120 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | AFC Cup | Tainan City Steel | 2 | 94 | 0 | 0 | 5,9 |
| Giao hữu quốc tế | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2021 | AFC Cup | Tainan City Steel | 3 | 270 | 2 | 0 | – |
| 2020-2021 | Vòng loại World Championship (AFC) |
| 3 |
| 202 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2019-2020 | Vòng loại World Championship (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 3 | 177 | 0 | 0 | – |
|---|