Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (17 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Helsingborg | 25 tuổi | 150 N € | |
| Burton | 25 tuổi | 100 N € | |
| Burton | 24 tuổi | 50 N € |
Cập nhật:
Julian Larsson đang thi đấu cho Helsingborg. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 150 N €. Julian Larsson mùa giải 2025-2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Julian Larsson ra sân là Mansfield Town vs Burton, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 4, 2026.
Helsingborgs: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Helsingborgs ở mùa giải 2026, Julian Larsson thi đấu 986 phút và đá chính 12 trận.
Burton Albion: 42 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Morecambe: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Nottingham Forest U21: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest U23: 22 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Helsingborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Julian Larsson năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 2001.
| Burton | 24 tuổi | 50 N € |
Julian Larsson đang thi đấu cho Helsingborg.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Julian Larsson mùa giải 2025-2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Julian Larsson mùa giải 2025-2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.355. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League One (Anh) | Burton Albion | 21 | 814 | 0 | 2 | 6,3 |
| Cúp FA | Burton Albion | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Burton Albion | 2 | 171 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burton Albion | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Burton Albion | 11 | 508 | 2 | 0 | 6,7 |
| EFL Trophy | Burton Albion | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Burton Albion | 1 | 46 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2022-2023 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Nottingham Forest U21 | 3 | 170 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Nottingham Forest U23 | 22 | 1.853 | 9 | 5 | 7,0 |
|---|