Quảng cáo
Julián López đang thi đấu cho Defensa Y Justicia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. 2026: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia (10 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,2 Tr € (11 thg 6, 2024)
Defensa y Justicia: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Defensa y Justicia ở mùa giải 2026, Julián López thi đấu 291 phút và đá chính 1 trận.
Defensa y Justicia: 112 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Tigre: 33 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ferrol Carril Oeste: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing Club de Avellaneda: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Defensa Y Justicia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Julián López năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Julián López đang thi đấu cho Defensa Y Justicia.
Chiều cao của Julián López: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 650 N € | |
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 800 N € | |
| Club Atletico Tigre | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Club Atletico Tigre | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Atletico Tigre | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 24 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 22 tuổi | 500 N € | |
| Defensa Y Justicia | 22 tuổi | 200 N € | |
| Racing Club | 21 tuổi | 250 N € | |
| Racing Club | 21 tuổi | 200 N € | |
| Racing Club Reserves | 19 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Julián López mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Julián López mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 356. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 10 | 291 | 0 | 0 | 6,6 |
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Argentina | Tigre | 1 | 2 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 18 | 984 | 1 | 0 | 6,5 |
| Copa Argentina | Tigre | 3 | 28 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 7 | 250 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 6 | 175 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 4 | 176 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Defensa y Justicia | 14 | 1.212 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Defensa y Justicia | 5 | 358 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 4 | 218 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Copa Sudamericana | Racing Club de Avellaneda | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 7 | 48 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|