Quảng cáo
Julius Dirksen đang thi đấu cho Go Ahead Eagles. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cambuur Leeuwarden vs Go Ahead Eagles (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (24 thg 9, 2026)
Go Ahead Eagles: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Go Ahead Eagles ở mùa giải 2026/2027, Julius Dirksen thi đấu 658 phút và đá chính 8 trận.
Go Ahead Eagles: 40 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Emmen: 69 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chelsea U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Go Ahead Eagles, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Julius Dirksen năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Julius Dirksen đang thi đấu cho Go Ahead Eagles.
Chiều cao của Julius Dirksen: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Go Ahead Eagles | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Go Ahead Eagles | 23 tuổi | 800 N € | |
| Go Ahead Eagles | 22 tuổi | 350 N € | |
| Go Ahead Eagles | 22 tuổi | 400 N € | |
| Go Ahead Eagles | 21 tuổi | 450 N € | |
| Emmen | 21 tuổi | 550 N € | |
| Emmen | 20 tuổi | 450 N € | |
| Emmen | 20 tuổi | 450 N € | |
| Emmen | 20 tuổi | 400 N € | |
| Emmen | 19 tuổi | 300 N € | |
| Emmen | 19 tuổi | 50 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 50 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 50 N € |
Julius Dirksen mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Julius Dirksen mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 658. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 8 | 658 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 18 | 1.162 | 2 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Go Ahead Eagles | 4 | 65 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 6 | 68 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) |
| Emmen |
| 38 |
| 2.948 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Emmen | 27 | 1.404 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Emmen | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Emmen | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải U19 châu Âu | Chelsea U19 | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Chelsea U19 | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Chelsea U19 | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|