Quảng cáo
Abdulai Juma Bah đang thi đấu cho Augsburg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Sierra Leone, Tuổi: 20, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SG Sonnenhof Grossaspach vs Augsburg (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 10 Tr € (26 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nice |
Augsburg: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Augsburg ở mùa giải 2026/2027, Abdulai Juma Bah thi đấu 190 phút và đá chính 3 trận.
Augsburg: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
OGC Nice: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lens: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Valladolid: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Augsburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdulai Juma Bah năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 2006.
Vị trí: Hậu vệ.
Abdulai Juma Bah đang thi đấu cho Augsburg.
Chiều cao của Abdulai Juma Bah: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Sierra Leone.
| 20 tuổi |
| 10 Tr € |
| Nice | 19 tuổi | 10 Tr € |
| Nice | 19 tuổi | 7 Tr € |
| Lens | 19 tuổi | 6 Tr € |
| Lens | 18 tuổi | 4 Tr € |
| Real Valladolid | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Real Valladolid | 18 tuổi | 500 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Abdulai Juma Bah mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdulai Juma Bah mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 280. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026-2027 | Bundesliga | Augsburg | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | Augsburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | OGC Nice | 26 | 1.954 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa League | OGC Nice | 6 | 526 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | OGC Nice | 5 | 368 | 0 | 0 | 6,8 |
| Ligue 2 (Pháp) | OGC Nice | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,8 |
| Champions League | OGC Nice | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 1 | 0 | – |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Lens | 10 | 686 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Valladolid | 12 | 864 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |