Quảng cáo
Cao nhất: 200 N € (25 thg 8, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ansan Greeners | 35 tuổi | 100 N € | |
| Ansan Greeners | 35 tuổi | 150 N € | |
| Ansan Greeners | 34 tuổi | 175 N € | |
| Ansan Greeners | 34 tuổi | 175 N € | |
| Ansan Greeners | 33 tuổi | 175 N € | |
| Ansan Greeners | 33 tuổi | 200 N € | |
| Ansan Greeners | 32 tuổi | 100 N € | |
| Ansan Greeners |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 38, Chiều cao: 182 cm. Junhee Lee mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Junhee Lee ra sân là Ansan Greeners vs Gimpo, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2023.
Ansan Greeners: 91 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Junhee Lee năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 6, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Junhee Lee: 182 cm.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Junhee Lee mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 150 N € |
| Ansan Greeners | 31 tuổi | 175 N € |
| Ansan Greeners | 31 tuổi | 175 N € |
| Ansan Greeners | 30 tuổi | 75 N € |
| Busan I Park | 29 tuổi | 100 N € |
| Daegu | 25 tuổi | 200 N € |
Junhee Lee mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 241. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 4 | 241 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 11 | 499 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 12 | 828 | 1 | 2 | 6,2 |
| 2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 8 | 632 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 20 | 1.326 | 0 | 2 | 6,0 |
| 2021 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 14 | 1.172 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | K League 2 (Hàn Quốc) |
| Ansan Greeners |
| 12 |
| 919 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 5 | 395 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 5 | 377 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|