Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (7 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Juninho đang thi đấu cho Ittihad Kalba. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 26, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Juninho mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Juninho ra sân là Ittihad Kalba vs Al-Jazira(UAE), với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Ittihad Kalba: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ittihad Kalba ở mùa giải 2026/2027, Juninho thi đấu 128 phút và đá chính 2 trận.
Ittihad Kalba: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Bataeh: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dibba Al-Hisn: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Nasr Dubai: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Khor Fakkan: 91 trận, 11 bàn, 7 kiến tạo
Al-Sharjah: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ittihad Kalba, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Bataeh | 26 tuổi | 300 N € | |
| Al Nasr | 25 tuổi | 350 N € | |
| Dibba | 25 tuổi | 500 N € | |
| Al Nasr | 24 tuổi | 650 N € | |
| Khorfakkan | 24 tuổi | 800 N € | |
| Khorfakkan | 24 tuổi | 800 N € | |
| Khorfakkan | 23 tuổi | 600 N € | |
| Khorfakkan | 23 tuổi | 700 N € | |
| Khorfakkan | 22 tuổi | 350 N € | |
| Khorfakkan | 22 tuổi | 300 N € | |
| Khorfakkan | 21 tuổi | 250 N € | |
| Al Sharjah | 21 tuổi | 175 N € | |
| Khorfakkan | 20 tuổi | 150 N € | |
| Khorfakkan | 19 tuổi | 50 N € |
Juninho năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Juninho đang thi đấu cho Ittihad Kalba.
Chiều cao của Juninho: 169 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Juninho mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Juninho mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 223. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Ittihad Kalba | 3 | 128 | 0 | 0 | 5,7 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Ittihad Kalba | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Bataeh | 10 | 280 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Dibba Al-Hisn | 10 | 485 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 19 | 1.111 | 3 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Khor Fakkan | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 24 | 1.671 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Khor Fakkan | 4 | 236 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 14 | 617 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Khor Fakkan | 5 | 217 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 7 | 297 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 8 | 509 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Tổng thống UAE | Khor Fakkan | 4 | 227 | 1 | 1 | 6,1 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 10 | 665 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Khor Fakkan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Palmeiras - SP | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|