Quảng cáo
Junior Ajayi đang thi đấu cho Al-Karamah. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 30, Chiều cao: 185 cm. 2025-2026: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Wasl vs Al Wehdat (24 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (2 thg 1, 2018)
Al Wehdat: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Smouha: 8 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Al Ahly: 65 trận, 8 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Karamah, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Junior Ajayi năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 1, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Junior Ajayi đang thi đấu cho Al-Karamah.
Chiều cao của Junior Ajayi: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Junior Ajayi mùa giải 2025-2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Smouha | 28 tuổi | 200 N € | |
| Smouha | 28 tuổi | 175 N € | |
| Smouha | 27 tuổi | 300 N € | |
| Smouha | 27 tuổi | 450 N € | |
| Smouha | 26 tuổi | 600 N € | |
| Al Ahly | 25 tuổi | 800 N € | |
| Al Ahly | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Ahly | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Ahly | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Ahly | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Ahly | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Ahly | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Ahly | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Ahly | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Ahly | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Ahly | 20 tuổi | 800 N € | |
| Sfaxien | 20 tuổi | 650 N € | |
| Sfaxien | 20 tuổi | 400 N € |
Junior Ajayi mùa giải 2025-2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Al Wehdat | 5 | 180 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Smouha | 2 | 21 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Smouha | 6 | 174 | 4 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 20 | 1.232 | 4 | 1 | 6,6 |
| CAF Champions League | Al Ahly |
| 11 |
| 556 |
| 0 |
| 2 |
| – |
| Club World Championship (cũ) | Al Ahly | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 10 | 733 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Al Ahly | 9 | 722 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | CAF Champions League | Al Ahly | 7 | 511 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 110 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|