Quảng cáo
Junya Imase đang thi đấu cho Kataller Toyama. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 33, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Kataller Toyama: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kataller Toyama ở mùa giải 2026/2027, Junya Imase thi đấu 28 phút và đá chính 0 trận.
Kataller Toyama: 101 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Kataller Toyama, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Junya Imase năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Junya Imase đang thi đấu cho Kataller Toyama.
Chiều cao của Junya Imase: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Junya Imase mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Junya Imase mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 28. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 2 | 28 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Kataller Toyama | 4 | 57 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 19 | 1.421 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 4 | 279 | 0 | 0 | 6,7 |
| J2 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 11 | 881 |
| 1 |
| 2 |
| 7,1 |
| 2023-2024 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 21 | 1.574 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 9 | 602 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 3 | 191 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 10 | 651 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 6 | 335 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 6 | 458 | 0 | 0 | – |
|---|