Quảng cáo
Juraj Chvátal đang thi đấu cho Hradec Králové. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hradec Králové vs Jablonec (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (4 thg 6, 2024)
Hradec Králové: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hradec Králové ở mùa giải 2026/2027, Juraj Chvátal thi đấu 45 phút và đá chính 0 trận.
Hradec Králové: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sigma Olomouc: 101 trận, 8 bàn, 14 kiến tạo
Sport Podbrezova: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hradec Králové, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juraj Chvátal năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 7, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Juraj Chvátal đang thi đấu cho Hradec Králové.
Chiều cao của Juraj Chvátal: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hradec Králové | 30 tuổi | 150 N € | |
| Hradec Králové | 29 tuổi | 200 N € | |
| Hradec Králové | 29 tuổi | 225 N € | |
| Hradec Králové | 29 tuổi | 275 N € | |
| Sigma | 28 tuổi | 300 N € | |
| Sigma | 28 tuổi | 350 N € | |
| Sigma | 27 tuổi | 450 N € | |
| Sigma | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sigma | 27 tuổi | 375 N € | |
| Sigma | 26 tuổi | 300 N € | |
| Sigma | 26 tuổi | 300 N € | |
| Sigma | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sigma | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sigma | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sport Podbrezova | 24 tuổi | 175 N € | |
| Sport Podbrezova | 23 tuổi | 150 N € | |
| Sigma | 22 tuổi | 200 N € | |
| Sigma | 22 tuổi | 250 N € | |
| Sigma | 22 tuổi | 350 N € | |
| Sparta | 22 tuổi | 425 N € | |
| MSK Zilina | 21 tuổi | 400 N € | |
| Slovácko | 20 tuổi | 400 N € | |
| Slovácko | 20 tuổi | 400 N € | |
| Sparta | 20 tuổi | 400 N € | |
| Slovácko | 19 tuổi | 250 N € | |
| Senica | 17 tuổi | 50 N € |
Juraj Chvátal mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Juraj Chvátal mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Hradec Králové | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Hradec Králové | 4 | 328 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 3 | 68 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa League | Sigma Olomouc | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 14 | 696 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 27 | 2.220 |
| 3 |
| 3 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 26 | 1.946 | 3 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Národní liga (Séc) | Sigma Olomouc | 2 | 147 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 24 | 2.045 | 0 | 7 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Sigma Olomouc | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 7 | 306 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Sport Podbrezova | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 3 | 152 | 0 | 0 | – |
|---|