Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (19 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Jusef Erabi đang thi đấu cho Preston North End. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Jusef Erabi mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jusef Erabi ra sân là Preston North End vs Millwall, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Preston North End: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preston North End ở mùa giải 2026/2027, Jusef Erabi thi đấu 364 phút và đá chính 3 trận.
Preston North End: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Racing Genk: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Jong Genk: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hammarby: 88 trận, 21 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Preston North End, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jusef Erabi năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 6, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Racing Genk | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Hammarby | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Hammarby | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Hammarby | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Hammarby | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Hammarby | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Hammarby | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hammarby | 20 tuổi | 500 N € | |
| Hammarby | 19 tuổi | 150 N € | |
| Hammarby TFF | 19 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Jusef Erabi đang thi đấu cho Preston North End.
Chiều cao của Jusef Erabi: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Jusef Erabi mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jusef Erabi mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 442. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Preston North End | 9 | 364 | 1 | 0 | 6,5 |
| English Football League Cup | Preston North End | 2 | 78 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 15 | 457 | 1 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa League | Racing Genk | 5 | 46 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Belgian Cup | Racing Genk | 2 | 12 | 0 | 0 | – | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Jong Genk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League |
| Hammarby |
| 4 |
| 319 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,9 |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 14 | 678 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 5 | 371 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,9 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 19 | 1.312 | 6 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 4 | 345 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Hammarby | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Sweden Cup | Hammarby | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 227 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 21 | 1.113 | 7 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Sweden Cup | Hammarby | 3 | 146 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 7 | 36 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Sweden Cup | Hammarby | 3 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Hammarby | 2 | 3 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 42 | 0 | 0 | – | |
| Division 1 (Thụy Điển) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|