Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Justing Enrrique Cano Espinoza đang thi đấu cho Mineros de Zacatecas. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nicaragua, Tuổi: 24, Chiều cao: 164 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Justing Enrrique Cano Espinoza mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Justing Enrrique Cano Espinoza ra sân là Nicaragua vs Dominican Republic, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Mineros de Zacatecas: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mineros de Zacatecas ở mùa giải 2026/2027, Justing Enrrique Cano Espinoza thi đấu 568 phút và đá chính 7 trận.
Mineros de Zacatecas: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Diriangen: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chinandega: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mineros de Zacatecas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Justing Enrrique Cano Espinoza năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 3, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Justing Enrrique Cano Espinoza đang thi đấu cho Mineros de Zacatecas.
Chiều cao của Justing Enrrique Cano Espinoza: 164 cm.
Quốc tịch: Nicaragua.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Justing Enrrique Cano Espinoza mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Justing Enrrique Cano Espinoza mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 856.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ascenso MX (Mexico) | Mineros de Zacatecas | 7 | 568 | 1 | 0 | 6,7 |
| CONCACAF Nations League | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 4 | 288 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2026 | World Championship qualification (CONCACAF) | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 9 | 735 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | CONCACAF Central American Cup | Diriangen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup |
| Diriangen |
| 3 |
| 270 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Liga Primera (Nicaragua) | Diriangen | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Liga Primera (Nicaragua) | Chinandega | 5 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Liga Primera (Nicaragua) | Diriangen | 9 | 421 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Primera (Nicaragua) | Chinandega | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga Primera (Nicaragua) | Chinandega | 2 | 121 | 0 | 0 | – |
|---|