Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Jutta Rantala đang thi đấu cho Everton(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 160 cm. Jutta Rantala mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jutta Rantala ra sân là Everton (W) vs Aston Villa (W), với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Everton (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Everton (W) ở mùa giải 2026/2027, Jutta Rantala thi đấu 31 phút và đá chính 0 trận.
Everton (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leicester City (W): 48 trận, 12 bàn, 10 kiến tạo
Vittsjo GIK (W): 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kristianstads DFF (W): 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Everton(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jutta Rantala năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Jutta Rantala đang thi đấu cho Everton(w).
Chiều cao của Jutta Rantala: 160 cm.
Quốc tịch: Phần Lan.
Jutta Rantala mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jutta Rantala mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 103. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Everton (W) | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Super League Nữ (Anh) | Leicester City (W) | 11 | 353 | 0 | 1 | 6,4 |
| Women's Championship (Anh) | Leicester City (W) | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Leicester City (W) | 1 | 90 | 1 | 2 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 |
|---|
| Euro Nữ |
| Phần LanĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 12 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | Leicester City (W) | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Leicester City (W) | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Leicester City (W) | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Euro Nữ | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | Leicester City (W) | 22 | 1.767 | 6 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Leicester City (W) | 4 | 339 | 3 | 2 | 8,0 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Leicester City (W) | 4 | 69 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 506 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 364 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Pinatar | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Vittsjo GIK (W) | 4 | 314 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 407 | 3 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Vittsjo GIK (W) | 1 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Damallsvenskan (Thụy Điển) | Kristianstads DFF (W) | 8 | 235 | 0 | 0 | – | |
| Champions League Nữ | Kristianstads DFF (W) | 2 | 178 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Kristianstads DFF (W) | 15 | 993 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Kristianstads DFF (W) | 2 | 162 | 0 | 0 | – |
|---|