K. Fuentes mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
K. Fuentes mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Universidad de Chile (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Universidad de Chile (W) | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,3 |
| CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 233 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Universidad de Chile (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế |
| BrazilĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| PASO Women's Pan American Games | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2023 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Universidad de Chile (W) | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Universidad de Chile (W) | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Universidad de Chile (W) | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|