Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (22 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Doncaster Rovers | 22 tuổi | 275 N € | |
| Doncaster Rovers | 22 tuổi | 275 N € | |
| Doncaster Rovers | 21 tuổi | 350 N € | |
| Doncaster Rovers | 21 tuổi | 500 N € | |
| Doncaster Rovers | 21 tuổi | 300 N € |
Cập nhật:
K. Hurst đang thi đấu cho Doncaster Rovers. Vị trí: Tiền đạo, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 275 N €. K. Hurst mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà K. Hurst ra sân là Gateshead vs Walsall, với 61 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 12, 2025.
Gateshead: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Queen's Park: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Doncaster Rovers: 108 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Birmingham City U23: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Southampton U23: 1 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Doncaster Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
K. Hurst năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
K. Hurst đang thi đấu cho Doncaster Rovers.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
K. Hurst mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
K. Hurst mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 80. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp FA | Gateshead | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Queen's Park | 10 | 466 | 0 | 1 | 6,4 |
| Scottish Cup | Queen's Park | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Queen's Park | 1 | 56 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 21 | 892 | 3 | 2 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 4 | 187 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp FA | Doncaster Rovers |
| 2 |
| 136 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Doncaster Rovers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 23 | 559 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 4 | 297 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp FA | Doncaster Rovers | 3 | 111 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 45 | 3.119 | 6 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 3 | 135 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA | Doncaster Rovers | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Doncaster Rovers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Birmingham City U23 | 13 | 603 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn U23 Anh | Southampton U23 | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,2 |