
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: €1.8M (12 thg 3, 2026)
Kai Klefisch đang thi đấu cho Darmstadt 98. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €.
Kai Klefisch năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Kai Klefisch đang thi đấu cho Darmstadt 98.
Chiều cao của Kai Klefisch: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Darmstadt 98 | Age 26 | €1.8M | |
| Darmstadt 98 | Age 26 | €1.8M | |
| Darmstadt 98 | Age 26 | €1.5M | |
| Darmstadt 98 | Age 25 | €1.5M | |
| Darmstadt 98 | Age 25 | €1.5M | |
| Paderborn 07 | Age 24 | €1M | |
| Paderborn 07 | Age 24 | €1M | |
| Paderborn 07 | Age 23 | €600K | |
| Paderborn 07 | Age 22 | €400K | |
| Viktoria Köln | Age 22 | €400K | |
| Viktoria Köln | Age 22 | €400K | |
| Viktoria Köln | Age 22 | €350K | |
| Viktoria Köln | Age 21 | €350K | |
| Viktoria Köln | Age 21 | €300K | |
| Viktoria Köln | Age 21 | €275K | |
| Viktoria Köln | Age 20 | €225K | |
| Viktoria Köln | Age 20 | €150K | |
| Viktoria Köln | Age 20 | €125K | |
| Viktoria Köln | Age 20 | €100K | |
| Viktoria Köln | Age 19 | €50K | |
| Viktoria Köln | Age 19 | €25K | |
| Viktoria Köln | Age 18 | €25K |
Kai Klefisch mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 521. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 5 | 431 | 0 | 2 | 6,7 |
| DFB Pokal | Darmstadt 98 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 29 | 2.548 | 1 | 0 | 6,8 |
| DFB Pokal | Darmstadt 98 | 3 | 256 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 24 | 1.806 | 2 | 1 | 6,8 |
| Darmstadt 98 |
| 3 |
| 300 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 28 | 1.881 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Paderborn 07 | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 16 | 1.074 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Paderborn 07 | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 33 | 2.726 | 1 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Viktoria Köln | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 36 | 2.939 | 2 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Club Friendly | Viktoria Köln | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 21 | 1.070 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | DFB Pokal | Viktoria Köln | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|