Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 21 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bromley vs Newport County (1 tháng 1, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (25 thg 11, 2025)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kai Whitmore năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Kai Whitmore mùa giải 2025-2026: 21 trận, 3 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Young Lions | 25 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 100 N € | |
| Newport County | 24 tuổi | 125 N € | |
| Newport County | 24 tuổi | 100 N € | |
| Newport County | 23 tuổi | 100 N € | |
| Haverfordwest County | 23 tuổi | 75 N € | |
| Haverfordwest County | 22 tuổi | 75 N € | |
| Pen Bont | 22 tuổi | 75 N € | |
| Pen Bont | 21 tuổi | 75 N € | |
| Pen Bont | 21 tuổi | 75 N € | |
| Pen Bont | 20 tuổi | 50 N € |
Kai Whitmore mùa giải 2025-2026: 21 trận, 3 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.486. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Newport County | 16 | 1.045 | 3 | 4 | 6,4 |
| Cúp FA | Newport County | 2 | 193 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Newport County | 2 | 173 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Newport County | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Newport County | 28 | 1.355 | 2 | 0 | 6,2 |
| EFL Trophy | Newport County | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp FA | Newport County |
| 1 |
| 74 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Newport County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Haverfordwest County | 4 | 420 | 0 | 0 | – |
|---|