Quảng cáo
Kane Ritchie-hosler đang thi đấu cho Stenhousemuir. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stenhousemuir vs Inverness (11 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (2 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 24 tuổi | 100 N € | |
| Dunfermline Athletic |
Stenhousemuir: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 94 trận, 6 bàn, 9 kiến tạo
Glasgow Rangers Reserve: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Clyde: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Glasgow Rangers U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Glasgow Rangers U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Stenhousemuir, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kane Ritchie-hosler năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 9, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Kane Ritchie-hosler đang thi đấu cho Stenhousemuir.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| 23 tuổi |
| 150 N € |
| Dunfermline Athletic | 22 tuổi | 150 N € |
| Dunfermline Athletic | 22 tuổi | 150 N € |
| Dunfermline Athletic | 21 tuổi | 125 N € |
| Dunfermline Athletic | 21 tuổi | 125 N € |
Kane Ritchie-hosler mùa giải 2025-2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kane Ritchie-hosler mùa giải 2025-2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.084.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Stenhousemuir | 10 | 530 | 1 | 1 | 6,6 |
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 15 | 374 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 26 | 1.813 | 0 | 2 | 6,2 |
| Dunfermline Athletic |
| 4 |
| 321 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 3 | 203 | 0 | 0 | 6,2 |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 3 | 192 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 13 | 873 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 38 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Dunfermline Athletic | 20 | 1.370 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 2 | 72 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Glasgow Rangers Reserve | 2 | 171 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Clyde | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Scottish Challenge Cup | Clyde | 1 | 44 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Glasgow Rangers U21 | 2 | 47 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | League One (Scotland) | Clyde | 5 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Clyde | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Glasgow Rangers U19 | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|