Quảng cáo
Karifa Yao đang thi đấu cho Rhode Island. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 27 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Charleston Battery vs Rhode Island (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (3 thg 6, 2022)
Rhode Island: 24 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rhode Island ở mùa giải 2026, Karifa Yao thi đấu 2080 phút và đá chính 24 trận.
Rhode Island: 101 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Cavalry: 62 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Montreal Impact: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rhode Island, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Karifa Yao năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 9, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Karifa Yao đang thi đấu cho Rhode Island.
Chiều cao của Karifa Yao: 188 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Canada.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rhode Island | 25 tuổi | 250 N € | |
| Rhode Island | 25 tuổi | 250 N € | |
| Rhode Island | 24 tuổi | 250 N € | |
| Rhode Island | 24 tuổi | 300 N € | |
| Rhode Island | 23 tuổi | 300 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 23 tuổi | 300 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 300 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 350 N € | |
| Cavalry | 21 tuổi | 350 N € | |
| Cavalry | 21 tuổi | 300 N € | |
| Cavalry | 20 tuổi | 250 N € | |
| Montreal Impact | 20 tuổi | 250 N € | |
| Montreal Impact | 20 tuổi | 250 N € | |
| Montreal Impact | 19 tuổi | 100 N € | |
| Montreal Impact | 19 tuổi | 100 N € | |
| Montreal Impact | 19 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Karifa Yao mùa giải 2026: 27 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Karifa Yao mùa giải 2026: 27 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.246. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 22 | 1.907 | 3 | 0 | 6,9 |
| USL Cup (Mỹ) | Rhode Island | 3 | 204 | 0 | 0 | 6,5 | |
| US Open Cup | Rhode Island | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 5 | 424 | 0 | 0 | 6,5 |
| USL Cup (Mỹ) | Rhode Island | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| US Open Cup | Rhode Island | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) |
| 22 |
| 1.799 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| US Open Cup | Rhode Island | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup (Mỹ) | Rhode Island | 3 | 197 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 32 | 2.797 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Rhode Island | 1 | 98 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 1 | 90 | 0 | 1 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro (Mỹ) | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 55 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch Canada | Vancouver Whitecaps | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | MLS Next Pro (Mỹ) | Cavalry | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 5 | 385 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 17 | 1.530 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Canada | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 14 | 1.152 | 1 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Canada | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 14 | 1.269 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Canada | Cavalry | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 1 | 37 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|