Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 41, Chiều cao: 182 cm. 2021-2022: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Falkenberg vs Elfsborg (7 tháng 11, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (19 thg 11, 2017)
Falkenberg: 76 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Karl Soderstrom năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 10, 1985.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Karl Soderstrom: 182 cm.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Karl Soderstrom mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Falkenberg | 36 tuổi | 75 N € | |
| Falkenberg | 35 tuổi | 100 N € | |
| Falkenberg | 35 tuổi | 150 N € | |
| Falkenberg | 34 tuổi | 150 N € | |
| Falkenberg | 34 tuổi | 150 N € | |
| Falkenberg | 33 tuổi | 150 N € | |
| Falkenberg | 33 tuổi | 150 N € | |
| Varbergs BoIS | 32 tuổi | 150 N € | |
| Varbergs BoIS | 31 tuổi | 125 N € | |
| Varbergs BoIS | 31 tuổi | 125 N € | |
| Varbergs BoIS | 30 tuổi | 125 N € | |
| Varbergs BoIS | 30 tuổi | 100 N € | |
| Varbergs BoIS | 29 tuổi | 100 N € | |
| Varbergs BoIS | 29 tuổi | 100 N € | |
| Varbergs BoIS | 29 tuổi | 100 N € | |
| Varbergs BoIS | 28 tuổi | 100 N € | |
| Varbergs BoIS | 28 tuổi | 75 N € | |
| Varbergs BoIS | 27 tuổi | 40 N € | |
| Varbergs BoIS | 26 tuổi | 40 N € |
Karl Soderstrom mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 276.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Falkenberg | 5 | 195 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Falkenberg | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 8 | 595 | 0 | 0 | 6,1 |
| Superettan (Thụy Điển) | Falkenberg | 7 | 292 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 14 | 896 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 12 | 777 | 1 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Falkenberg | 2 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 15 | 1.313 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 8 | 647 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Falkenberg | 4 | 350 | 0 | 0 | – |