Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Litva, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2023-2024: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kauno Zalgiris vs The New Saints (20 tháng 7, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 400 N € (28 thg 11, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dziugas Telsiai | 29 tuổi | 350 N € | |
| Dziugas Telsiai | 29 tuổi | 350 N € | |
| Kauno Zalgiris | 28 tuổi | 300 N € | |
| Kauno Zalgiris | 28 tuổi | 400 N € | |
| Kauno Zalgiris | 27 tuổi | 400 N € | |
| Kauno Zalgiris | 27 tuổi | 375 N € | |
| Kauno Zalgiris | 26 tuổi | 350 N € | |
| Kauno Zalgiris |
Kauno Žalgiris: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Karolis Silkaitis năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 6, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Karolis Silkaitis: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Litva.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Karolis Silkaitis mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 26 tuổi |
| 275 N € |
| Kauno Zalgiris | 25 tuổi | 250 N € |
| Kauno Zalgiris | 24 tuổi | 200 N € |
| Kauno Zalgiris | 23 tuổi | 150 N € |
| Lietava Jonava | 22 tuổi | 100 N € |
| Lietava Jonava | 21 tuổi | 125 N € |
| Lietava Jonava | 21 tuổi | 100 N € |
| Kauno Zalgiris | 20 tuổi | 75 N € |
| Kauno Zalgiris | 19 tuổi | 75 N € |
| Kauno Zalgiris | 19 tuổi | 25 N € |
Karolis Silkaitis mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 275.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | A Lyga (Litva) | Kauno Žalgiris | 5 | 275 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | A Lyga (Litva) | Kauno Žalgiris | 8 | 441 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Kauno Žalgiris | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | A Lyga (Litva) | Kauno Žalgiris | 3 | 187 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Kauno Žalgiris | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | A Lyga (Litva) | Kauno Žalgiris | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Kauno Žalgiris | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 |
|---|
| A Lyga (Litva) |
| Kauno Žalgiris |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa League | Kauno Žalgiris | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |