Quảng cáo
Kaspars Anmanis đang thi đấu cho Tukums. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Latvia, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 29 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Liepaja vs Tukums-2000 (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (10 thg 11, 2024)
Tukums-2000: 33 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tukums-2000 ở mùa giải 2026, Kaspars Anmanis thi đấu 2792 phút và đá chính 33 trận.
Tukums-2000: 133 trận, 5 bàn, 12 kiến tạo
Trang liên quan: Tukums, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kaspars Anmanis năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Kaspars Anmanis đang thi đấu cho Tukums.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Latvia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Kaspars Anmanis mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kaspars Anmanis mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.463. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 29 | 2.463 | 0 | 4 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 11 | 887 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 16 | 1.335 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 14 | 1.216 | 0 | 2 | 6,4 |
| Vòng loại U21 châu Âu | LatviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 |
| 19 |
| 1.534 |
| 2 |
| 2 |
| 6,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 19 | 1.247 | 2 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | LatviaĐội tuyển quốc gia | 9 | 542 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 5 | 342 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 18 | 1.412 | 1 | 2 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|