Quảng cáo
Kasper Lunding đang thi đấu cho Aarhus Fremad. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aarhus Fremad vs Copenhagen (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Aarhus Fremad: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aarhus Fremad ở mùa giải 2026/2027, Kasper Lunding thi đấu 782 phút và đá chính 10 trận.
Aarhus Fremad: 37 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Vendsyssel: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aalesund: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Heracles Almelo: 32 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Odd Grenland: 16 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Aarhus AGF: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Aarhus Fremad, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kasper Lunding năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 7, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Kasper Lunding đang thi đấu cho Aarhus Fremad.
Chiều cao của Kasper Lunding: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Kasper Lunding mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kasper Lunding mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 872. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Aarhus Fremad | 12 | 782 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aarhus Fremad | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Aarhus Fremad | 23 | 886 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aarhus Fremad | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Vendsyssel | 16 | 457 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 13 | 529 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Aalesund | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 5 | 107 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 6 | 160 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 19 | 569 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heracles Almelo | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| 2. divisjon (Na Uy) | Odd Grenland | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 15 | 741 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 3 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 9 | 560 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|