Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Kathellen đang thi đấu cho Real Madrid(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Kathellen mùa giải 2026: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kathellen ra sân là Al-Ula (W) vs Al NassrWomen (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 5, 2026.
Al NassrWomen (W): 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Al Ittihad Jeddah (W): 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Real Madrid (W): 68 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Inter Milan (W): 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Madrid(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kathellen năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 4, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Kathellen đang thi đấu cho Real Madrid(w).
Chiều cao của Kathellen: 175 cm.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Kathellen mùa giải 2026: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kathellen mùa giải 2026: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Quốc gia Nữ Ả Rập Xê Út | Al NassrWomen (W) | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nữ Ả Rập Xê Út | Al Ittihad Jeddah (W) | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,4 |
| 2025 | Giao hữu CLB quốc tế | Al NassrWomen (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Nữ Ả Rập Xê Út | Al Ittihad Jeddah (W) | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Nữ Ả Rập Xê Út | Al Ittihad Jeddah (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2023-2024 | Liga F (Tây Ban Nha) | Real Madrid (W) |
| 18 |
| 1.545 |
| 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| Champions League Nữ | Real Madrid (W) | 8 | 632 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Real Madrid (W) | 2 | 164 | 0 | 0 | – |
| Siêu cúp Nữ Tây Ban Nha | Real Madrid (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship nữ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Liga F (Tây Ban Nha) | Real Madrid (W) | 26 | 2.245 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Real Madrid (W) | 10 | 878 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Real Madrid (W) | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Siêu cúp Nữ Tây Ban Nha | Real Madrid (W) | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 5 | 418 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa América Nữ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 154 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Serie A Nữ (Ý) | Inter Milan (W) | 17 | 1.379 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Inter Milan (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 46 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Copa América Nữ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Serie A Nữ (Ý) | Inter Milan (W) | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bốn quốc gia | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2019 | World Championship nữ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|