Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Katie Kitching đang thi đấu cho Sunderland(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 28, Chiều cao: 157 cm. Katie Kitching mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Katie Kitching ra sân là Newcastle (W) vs Sunderland (W), với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Sunderland (W): 5 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sunderland (W) ở mùa giải 2026/2027, Katie Kitching thi đấu 435 phút và đá chính 5 trận.
Sunderland (W): 62 trận, 15 bàn, 11 kiến tạo
London City Lionesses (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sunderland(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Katie Kitching năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 9, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Katie Kitching đang thi đấu cho Sunderland(w).
Chiều cao của Katie Kitching: 157 cm.
Quốc tịch: New Zealand.
Katie Kitching mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Katie Kitching mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 567. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Women's Championship (Anh) | Sunderland (W) | 5 | 435 | 2 | 2 | 7,3 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Sunderland (W) | 2 | 132 | 1 | 1 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Women's Championship (Anh) | Sunderland (W) | 22 | 1.519 | 6 | 1 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Sunderland (W) | 3 | 125 | 0 | 1 | – | |
| Cúp FA nữ Anh | Sunderland (W) | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế |
| New ZealandĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 231 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024-2025 | Women's Championship (Anh) | Sunderland (W) | 18 | 1.426 | 5 | 4 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Sunderland (W) | 3 | 214 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Sunderland (W) | 3 | 61 | 1 | 0 | – |
| 2024 | Bóng đá nữ Olympic | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | Sunderland (W) | 3 | 108 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Sunderland (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Women's Championship (Anh) | Sunderland (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 6 | 324 | 3 | 1 | 6,6 | |
| Bóng đá nữ Olympic | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 144 | 0 | 1 | 5,9 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | London City Lionesses (W) | 2 | 53 | 0 | 0 | – |
|---|