Cao nhất: 300 N € (6 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bragantino | 23 tuổi | 300 N € | |
| Botafogo SP | 22 tuổi | 300 N € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 300 N € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 300 N € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 300 N € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 300 N € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 300 N € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Kawê Ferreira Godoy Viana đang thi đấu cho Bragantino. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Kawê Ferreira Godoy Viana mùa giải 2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kawê Ferreira Godoy Viana ra sân là Sao Bento vs Red Bull Bragantino, với 23 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 3, 2023.
Sao Bento: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
America MG: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bragantino, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kawê Ferreira Godoy Viana năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Kawê Ferreira Godoy Viana đang thi đấu cho Bragantino.
Chiều cao của Kawê Ferreira Godoy Viana: 178 cm.
| Bragantino |
| 20 tuổi |
| 100 N € |
| Bragantino | 20 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Kawê Ferreira Godoy Viana mùa giải 2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kawê Ferreira Godoy Viana mùa giải 2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 23. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Sao Bento | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | CONMEBOL Copa Libertadores | America MG | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,3 |
| Serie A (Brazil) | America MG | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | America MG | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,2 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | America MG | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | America MG | 1 | 13 | 0 | 0 |
| – |
| 2021 | Serie A (Brazil) | America MG | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Brazilian Cup | America MG | 2 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | America MG | 1 | 15 | 0 | 0 | – |