Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (27 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 1 Tr € |
Cập nhật:
Kealey Adamson đang thi đấu cho Queens Park Rangers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Kealey Adamson mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kealey Adamson ra sân là Birmingham City vs Queens Park Rangers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Queens Park Rangers: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Queens Park Rangers ở mùa giải 2026/2027, Kealey Adamson thi đấu 599 phút và đá chính 5 trận.
Queens Park Rangers: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Macarthur: 45 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Sydney: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sydney Youth: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Queens Park Rangers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kealey Adamson năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 2003.
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 450 N € |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 450 N € |
| Macarthur | 22 tuổi | 450 N € |
| Macarthur | 21 tuổi | 350 N € |
| Macarthur | 21 tuổi | 200 N € |
| Macarthur | 20 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Kealey Adamson đang thi đấu cho Queens Park Rangers.
Chiều cao của Kealey Adamson: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Kealey Adamson mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kealey Adamson mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 610. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 10 | 599 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 7 | 219 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 8,1 | |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Macarthur | 26 | 2.177 | 2 | 3 | 6,6 |
| Cúp FFA (Úc) |
| Macarthur |
| 4 |
| 292 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Macarthur | 13 | 796 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Cup | Macarthur | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FFA (Úc) | Sydney | 4 | 256 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Cúp FFA (Úc) | Sydney | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NSW Premier League (Úc) | Sydney Youth | 1 | 89 | 0 | 1 | 6,7 |