Cao nhất: 500 N € (3 thg 7, 2023)
Cập nhật:
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Salernitana | 26 tuổi | 500 N € | |
| Salernitana | 25 tuổi | 500 N € | |
| Ternana | 25 tuổi | 500 N € | |
| Ternana | 24 tuổi | 400 N € | |
| Ternana | 24 tuổi | 450 N € | |
| Ternana | 23 tuổi | 450 N € | |
| Free Player | 23 tuổi | 500 N € | |
| VVV Venlo | 22 tuổi | 450 N € | |
| VVV Venlo | 22 tuổi | 350 N € | |
| VVV Venlo | 21 tuổi | 350 N € | |
| VVV Venlo | 21 tuổi | 350 N € | |
| ADO Den Haag | 21 tuổi | 350 N € | |
| ADO Den Haag | 20 tuổi | 350 N € | |
| ADO Den Haag | 20 tuổi | 400 N € |
Kees de Boer đang thi đấu cho Salernitana. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 500 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kees de Boer ra sân là Cremonese vs Ternana, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 4, 2024.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Kees de Boer cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Ternana: 25 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
VVV Venlo: 73 trận, 6 bàn, 10 kiến tạo
ADO Den Haag: 19 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Swansea City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Salernitana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kees de Boer năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Kees de Boer đang thi đấu cho Salernitana.
Chiều cao của Kees de Boer: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Kees de Boer mùa giải 2023-2024: 25 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.247. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Ternana | 25 | 1.247 | 0 | 3 | 6,3 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 39 | 3.037 | 6 | 7 | 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 32 | 2.267 | 0 | 3 | 6,2 |
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
|---|
| Eredivisie (Hà Lan) |
| ADO Den Haag |
| 18 |
| 1.132 |
| 0 |
| 2 |
| 6,3 |
| Netherlands KNVB Cup | ADO Den Haag | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | English U23 Premier League | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Swansea City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |