Cao nhất: 750 N € (17 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sumgayit | 26 tuổi | 750 N € | |
| Sumgayit | 26 tuổi | 700 N € | |
| Portimonense | 25 tuổi | 400 N € | |
| Paysandu | 25 tuổi | 400 N € | |
| SCU Torreense | 24 tuổi | 600 N € | |
| SCU Torreense | 24 tuổi | 375 N € | |
| SCU Torreense | 23 tuổi | 175 N € | |
| SCU Torreense |
Cập nhật:
Keffel Resende Alvim đang thi đấu cho Sumgayit. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. Keffel Resende Alvim mùa giải 2024-2025: 12 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Keffel Resende Alvim ra sân là Portimonense vs Pacos de Ferreira, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 4, 2025.
Sumgayit: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sumgayit ở mùa giải 2026/2027, Keffel Resende Alvim thi đấu 362 phút và đá chính 4 trận.
Portimonense: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Paysandu Para: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SCU Torreense: 46 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Clube Desportivo Trofense: 26 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sumgayit, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Keffel Resende Alvim năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1999.
| 23 tuổi |
| 175 N € |
| Clube Desportivo Trofense | 22 tuổi | 150 N € |
| Clube Desportivo Trofense | 22 tuổi | 125 N € |
| Clube Desportivo Trofense | 21 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Keffel Resende Alvim đang thi đấu cho Sumgayit.
Chiều cao của Keffel Resende Alvim: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Keffel Resende Alvim mùa giải 2024-2025: 12 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Keffel Resende Alvim mùa giải 2024-2025: 12 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.018. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Portimonense | 12 | 1.018 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 30 | 2.246 | 1 | 2 | 6,6 |
| Portuguese League Cup | SCU Torreense | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 10 | 739 | 0 | 0 | 6,5 |
| Portuguese League Cup | SCU Torreense | 4 |
| 182 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Clube Desportivo Trofense | 25 | 735 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Portuguese Cup | Clube Desportivo Trofense | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
|---|