Quảng cáo
Cao nhất: 1,5 Tr € (6 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coritiba SAF | 29 tuổi | 500 N € | |
| Ceara | 29 tuổi | 600 N € | |
| Ceara | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Internacional | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Internacional |
Cập nhật:
Keiller đang thi đấu cho Coritiba SAF. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Keiller mùa giải 2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Keiller ra sân là Bahia - BA vs Internacional - RS, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2023.
Trang liên quan: Coritiba SAF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Keiller năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 10, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
Keiller đang thi đấu cho Coritiba SAF.
Chiều cao của Keiller: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
| 26 tuổi |
| 1,5 Tr € |
| Internacional | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Internacional | 26 tuổi | 1 Tr € |
| Internacional | 25 tuổi | 250 N € |
| Internacional | 25 tuổi | 250 N € |
| Chapecoense | 25 tuổi | 250 N € |
| Chapecoense | 24 tuổi | 50 N € |
| Internacional | 24 tuổi | 50 N € |
| Internacional | 23 tuổi | 50 N € |
Keiller mùa giải 2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Keiller mùa giải 2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.530. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,4 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 5 | 450 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Copa Libertadores | Internacional - RS | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Internacional - RS | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Copa Libertadores |
| Internacional - RS |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Chapecoense | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|