Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Kelvin đang thi đấu cho Uthai Thani. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Kelvin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kelvin ra sân là Rayong vs Uthai Thani Forest, với 88 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Uthai Thani Forest: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Uthai Thani Forest ở mùa giải 2026/2027, Kelvin thi đấu 226 phút và đá chính 2 trận.
Uthai Thani Forest: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Nautico (PE): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volta Redonda: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ryukyu Okinawa: 44 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Botafogo - RJ: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Uthai Thani, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kelvin năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 6, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Kelvin đang thi đấu cho Uthai Thani.
Chiều cao của Kelvin: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Kelvin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kelvin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 226. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | Uthai Thani Forest | 5 | 226 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Uthai Thani Forest | 14 | 739 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Nautico (PE) | 2 | 159 | 0 | 0 | 5,8 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 9 | 465 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Copa Verde (Brazil) | Vila Nova |
| 1 |
| 25 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | J3 League (Nhật Bản) | Ryukyu Okinawa | 26 | 1.286 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | J3 League (Nhật Bản) | Ryukyu Okinawa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Ryukyu Okinawa | 1 | 76 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2022 | J2 League (Nhật Bản) | Ryukyu Okinawa | 16 | 775 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 3 | 141 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 18 | 956 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Avaí | 5 | 343 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Campeonato Catarinense (Brazil) | Avaí | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 7 | 359 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 10 | 425 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 259 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 4 | 124 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 1 | 21 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 17 | 1.170 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 8 | 524 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 6 | 334 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 8 | 369 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 2 | 109 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 4 | 110 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 7 | 159 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 18 | 735 | 0 | 0 | – |
|---|