Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (12 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Kemar Roofe mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kemar Roofe ra sân là Gateshead vs Walsall, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 12, 2025.
Walsall: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rangers: 102 trận, 37 bàn, 6 kiến tạo
RSC Anderlecht: 14 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Leeds United: 112 trận, 29 bàn, 12 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kemar Roofe năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Kemar Roofe: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 225 N € | |
| Walsall | 32 tuổi | 275 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 400 N € | |
| Derby County | 32 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 800 N € | |
| Rangers | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Rangers | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Rangers | 30 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Rangers | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Rangers | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Rangers | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Rangers | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Rangers | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Rangers | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Rangers | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Anderlecht | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Anderlecht | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Anderlecht | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Leeds United | 23 tuổi | 3 Tr € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Kemar Roofe mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kemar Roofe mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 95. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Walsall | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Walsall | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Walsall | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Derby County | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 15 | 456 | 1 | 0 | 6,6 |
| Europa League | Rangers | 5 | 163 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| 2 |
| 55 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Scottish Cup | Rangers | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 3 | 42 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 2 | 61 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Rangers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 5 | 341 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 21 | 996 | 10 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Rangers | 9 | 417 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Rangers | 4 | 267 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 2 | 167 | 2 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 24 | 1.564 | 14 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Rangers | 8 | 360 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Rangers | 3 | 112 | 2 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Rangers | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 12 | 1.071 | 6 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | RSC Anderlecht | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,4 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Leeds United | 33 | 2.509 | 15 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Leeds United | 36 | 2.427 | 11 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Leeds United | 42 | 2.489 | 3 | 7 | 6,6 |
|---|