Quảng cáo
Kenneth Taylor đang thi đấu cho Lazio. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sassuolo vs Lazio (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 28 Tr € (27 thg 5, 2025)
Lazio: 9 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lazio ở mùa giải 2026/2027, Kenneth Taylor thi đấu 696 phút và đá chính 9 trận.
Lazio: 31 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Ajax: 209 trận, 39 bàn, 30 kiến tạo
Ajax Amsterdam U21: 62 trận, 13 bàn, 8 kiến tạo
Ajax U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyon U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lazio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kenneth Taylor năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Kenneth Taylor đang thi đấu cho Lazio.
Chiều cao của Kenneth Taylor: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lazio | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Lazio | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Ajax | 23 tuổi | 23 Tr € | |
| Ajax | 23 tuổi | 28 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 23 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 16 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Ajax | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Ajax | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Ajax | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 14 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Ajax | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 17 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 17 tuổi | 2 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 17 tuổi | 750 N € |
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
Kenneth Taylor mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kenneth Taylor mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 809.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Lazio | 9 | 696 | 2 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Lazio | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Serie A | Lazio | 17 | 1.400 | 3 | 2 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Ý | Lazio | 4 | 383 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 15 | 1.279 | 2 | 4 | 6,7 | |
| Champions League | Ajax | 4 | 260 | 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 359 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 33 | 2.468 | 9 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ajax | 17 | 1.199 | 6 | 2 | 7,1 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Ajax | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 34 | 2.764 | 5 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ajax | 8 | 645 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 5 | 306 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Europa Conference League | Ajax | 4 | 288 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Ajax | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 8 | 659 | 2 | 3 | 7,4 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 245 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 32 | 2.505 | 8 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Ajax | 6 | 421 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Ajax | 3 | 241 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Ajax | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | Ajax | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 13 | 577 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 5 | 259 | 2 | 2 | 7,6 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Ajax | 3 | 205 | 1 | 2 | 8,4 | |
| Champions League | Ajax | 3 | 38 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Siêu cúp Hà Lan | Ajax | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 11 | 885 | 7 | 1 | 7,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 9 | 497 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 9 | 413 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 29 | 2.543 | 6 | 4 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax Amsterdam U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 18 | 943 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 143 | 0 | 1 | – | |
| U17 World Championship | Ajax Amsterdam U21 | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Youth League (châu Âu) | Ajax U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | U17 World Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 252 | 0 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | Lyon U19 | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Youth League (châu Âu) | Lyon U19 | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| Giải U17 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |