Quảng cáo
Kentaro Kakoi đang thi đấu cho Kyoto Sanga. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 35, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Blaublitz Akita vs Renofa Yamaguchi (14 tháng 7, 2024).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (4 thg 1, 2019)
Sagamihara: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blaublitz Akita: 65 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Matsumoto Yamaga: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kyoto Sanga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kentaro Kakoi năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Kentaro Kakoi đang thi đấu cho Kyoto Sanga.
Chiều cao của Kentaro Kakoi: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Kentaro Kakoi mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | 35 tuổi | 50 N € | |
| Kyoto Sanga | 34 tuổi | 100 N € | |
| Kyoto Sanga | 34 tuổi | 125 N € | |
| Kyoto Sanga | 33 tuổi | 150 N € | |
| Blaublitz Akita | 33 tuổi | 175 N € | |
| Blaublitz Akita | 32 tuổi | 200 N € | |
| Blaublitz Akita | 32 tuổi | 175 N € | |
| Sagamihara | 31 tuổi | 150 N € | |
| Sagamihara | 31 tuổi | 200 N € | |
| Matsumoto Yamaga | 30 tuổi | 250 N € | |
| Matsumoto Yamaga | 30 tuổi | 300 N € | |
| Matsumoto Yamaga | 29 tuổi | 300 N € | |
| Matsumoto Yamaga | 28 tuổi | 325 N € | |
| Cerezo Osaka | 28 tuổi | 400 N € | |
| Cerezo Osaka | 28 tuổi | 400 N € | |
| Avispa Fukuoka | 27 tuổi | 400 N € | |
| Cerezo Osaka | 26 tuổi | 75 N € | |
| Cerezo Osaka | 25 tuổi | 75 N € | |
| Tokyo | 24 tuổi | 50 N € | |
| Tokyo | 24 tuổi | 50 N € | |
| Tokyo | 23 tuổi | 50 N € | |
| Tokyo | 22 tuổi | 50 N € |
Kentaro Kakoi mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Sagamihara | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Blaublitz Akita | 24 | 2.160 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Blaublitz Akita | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Blaublitz Akita | 36 | 3.240 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Blaublitz Akita | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 |
| J3 League (Nhật Bản) | Sagamihara | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Sagamihara |
| 14 |
| 1.260 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2021-2022 | J3 League (Nhật Bản) | Sagamihara | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | J2 League (Nhật Bản) | Matsumoto Yamaga | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | J2 League (Nhật Bản) | Matsumoto Yamaga | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
|---|