Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 325 N € (9 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Kerr McInroy đang thi đấu cho Shelbourne. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 325 N €. Kerr McInroy mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kerr McInroy ra sân là St. Patrick's Athletic vs Shelbourne, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Shelbourne: 26 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shelbourne ở mùa giải 2026, Kerr McInroy thi đấu 2063 phút và đá chính 25 trận.
Shelbourne: 79 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo
Partick Thistle: 39 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Kilmarnock: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Ayr United: 14 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Airdrie United: 13 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Shelbourne, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shelbourne | 25 tuổi | 325 N € | |
| Shelbourne | 25 tuổi | 275 N € | |
| Shelbourne | 24 tuổi | 275 N € | |
| Free Player | 24 tuổi | 275 N € | |
| Partick Thistle | 23 tuổi | 300 N € | |
| Kilmarnock | 22 tuổi | 300 N € | |
| Kilmarnock | 22 tuổi | 300 N € | |
| Celtic | 21 tuổi | 300 N € | |
| Celtic | 21 tuổi | 300 N € | |
| Dunfermline Athletic | 20 tuổi | 200 N € |
Kerr McInroy năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 8, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Kerr McInroy đang thi đấu cho Shelbourne.
Chiều cao của Kerr McInroy: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 325 N €.
Kerr McInroy mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kerr McInroy mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 257. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Shelbourne | 4 | 257 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 21 | 1.662 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 14 | 1.033 | 2 | 5 | 7,0 |
| Europa Conference League | Shelbourne | 8 | 658 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Shelbourne | 2 | 175 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Shelbourne | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 |
| Premier Division (Ireland) |
| Shelbourne |
| 2 |
| 104 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 23 | 1.699 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shelbourne | 3 | 255 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Tổng thống Ireland | Shelbourne | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 35 | 2.569 | 4 | 7 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Partick Thistle | 2 | 148 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Partick Thistle | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Partick Thistle | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 12 | 566 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 3 | 188 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Ayr United | 14 | 1.179 | 2 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Airdrie United | 12 | 1.047 | 4 | 3 | 7,6 | |
| Scottish Cup | Airdrie United | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 17 | 949 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 4 | 390 | 0 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | San MarinoĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | – |