Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Kerui Chen đang thi đấu cho Lanzhou Longyuan Athletic. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm. Kerui Chen mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kerui Chen ra sân là Lanzhou Longyuan Athletic vs Guangzhou Dandelion Alpha, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Lanzhou Longyuan Athletic: 24 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lanzhou Longyuan Athletic ở mùa giải 2026, Kerui Chen thi đấu 1987 phút và đá chính 22 trận.
Lanzhou Longyuan Athletic: 67 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Chongqing Tonglianglong: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Tianjin Jinmen Tiger: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shandong Taishan: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lanzhou Longyuan Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kerui Chen năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Kerui Chen đang thi đấu cho Lanzhou Longyuan Athletic.
Chiều cao của Kerui Chen: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Kerui Chen mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kerui Chen mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.142. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Lanzhou Longyuan Athletic | 22 | 1.878 | 4 | 0 | 6,6 |
| Cúp FA Trung Quốc | Lanzhou Longyuan Athletic | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Lanzhou Longyuan Athletic | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Lanzhou Longyuan Athletic | 25 | 2.063 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Lanzhou Longyuan Athletic | 14 | 1.128 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) |
| Lanzhou Longyuan Athletic |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Chongqing Tonglianglong | 3 | 114 | 0 | 1 | 6,9 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Chongqing Tonglianglong | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA Trung Quốc | Chongqing Tonglianglong | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Chongqing Tonglianglong | 8 | 410 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Chongqing Tonglianglong | 2 | 35 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 11 | 580 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 | 194 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|