Quảng cáo
Kethna Louis đang thi đấu cho Fleury 91(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Haiti, Tuổi: 30, Chiều cao: 170 cm. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lens (W) vs Fleury 91 (W) (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Fleury 91 (W): 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fleury 91 (W) ở mùa giải 2026/2027, Kethna Louis thi đấu 390 phút và đá chính 4 trận.
Fleury 91 (W): 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Montpellier (W): 49 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Reims (W): 31 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Le Havre (W): 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fleury 91(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kethna Louis năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 8, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Kethna Louis đang thi đấu cho Fleury 91(w).
Chiều cao của Kethna Louis: 170 cm.
Quốc tịch: Haiti.
Kethna Louis mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kethna Louis mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 390. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Fleury 91 (W) | 6 | 390 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | HaitiĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Montpellier (W) | 9 | 471 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Montpellier (W) | 19 | 905 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Montpellier (W) | 21 | 1.441 | 2 | 1 | 6,4 |
| CNCF GWC |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| World Championship nữ | HaitiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Reims (W) | 20 | 1.179 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia nữ Pháp | Reims (W) | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| World Championship nữ | HaitiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Play-off liên lục địa World Championship nữ | HaitiĐội tuyển quốc gia | 2 | 158 | 1 | 1 | 6,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship nữ (CONCACAF) | HaitiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Reims (W) | 8 | 541 | 4 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia nữ Pháp | Reims (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp vàng Nữ CONCACAF | HaitiĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 3 | 0 | 7,8 | |
| Vòng loại World Championship nữ (CONCACAF) | HaitiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Giao hữu quốc tế | HaitiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Le Havre (W) | 17 | 1.086 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia nữ Pháp | Le Havre (W) | 1 | 62 | 0 | 0 | – |