Quảng cáo
Kevin Kelsy đang thi đấu cho Rangers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 22, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 9 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rangers vs Aberdeen (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (30 thg 9, 2026)
Rangers: 7 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rangers ở mùa giải 2026/2027, Kevin Kelsy thi đấu 429 phút và đá chính 5 trận.
Rangers: 9 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Portland Timbers: 54 trận, 15 bàn, 4 kiến tạo
Cincinnati: 29 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Shakhtar Donetsk: 36 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Rangers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kevin Kelsy năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 7, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Kevin Kelsy đang thi đấu cho Rangers.
Chiều cao của Kevin Kelsy: 193 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Venezuela.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rangers | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Portland Timbers | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Portland Timbers | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Portland Timbers | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Portland Timbers | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Cincinnati | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cincinnati | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 18 tuổi | 800 N € | |
| Mineros de Guayana | 18 tuổi | 100 N € | |
| Mineros de Guayana | 17 tuổi | 100 N € | |
| Mineros de Guayana | 17 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 9 Tr €.
Kevin Kelsy mùa giải 2026-2027: 9 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kevin Kelsy mùa giải 2026-2027: 9 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 605. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 7 | 429 | 4 | 0 | 7,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 2 | 176 | 1 | 1 | 7,2 | |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 12 | 1.025 | 8 | 1 | 7,3 |
| Leagues Cup | Portland Timbers | 3 | 158 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 4 | 165 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 |
|---|
| Major League Soccer (MLS) |
| Portland Timbers |
| 22 |
| 865 |
| 3 |
| 2 |
| 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Portland Timbers | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,2 |
| Leagues Cup | Portland Timbers | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 3 | 95 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Portland Timbers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 9 | 377 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Portland Timbers | 1 | 69 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Major League Soccer (MLS) | Cincinnati | 5 | 149 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Leagues Cup | Cincinnati | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Cincinnati | 15 | 804 | 4 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Cincinnati | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại Olympic khu vực Nam Mỹ | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 3 | 218 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Cincinnati | 5 | 311 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 13 | 267 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 5 | 131 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Shakhtar Donetsk | 1 | 75 | 1 | 0 | 8,4 | |
| Vòng loại Olympic khu vực Nam Mỹ | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giải vô địch U20 Nam Mỹ | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 6 | 291 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 13 | 446 | 5 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Shakhtar Donetsk | 3 | 72 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Shakhtar Donetsk | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 38 | 0 | 0 | – |