Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 34, Chiều cao: 190 cm. 2023-2024: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Carl Zeiss Jena vs Wolfsburg (30 tháng 7, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (13 thg 7, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Duisburg | 32 tuổi | 100 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 32 tuổi | 125 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 31 tuổi | 150 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 31 tuổi | 150 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 30 tuổi | 150 N € | |
| Jahn Regensburg | 30 tuổi | 150 N € | |
| Jahn Regensburg | 29 tuổi | 150 N € | |
| Jahn Regensburg |
Paderborn 07: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Carl Zeiss Jena: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Austria Lustenau: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kevin Kunz năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Kevin Kunz: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Kevin Kunz mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 150 N € |
| Jahn Regensburg | 29 tuổi | 200 N € |
| Jahn Regensburg | 29 tuổi | 200 N € |
| Jahn Regensburg | 28 tuổi | 200 N € |
| Austria Lustenau | 27 tuổi | 250 N € |
| Austria Lustenau | 27 tuổi | 250 N € |
| Austria Lustenau | 26 tuổi | 250 N € |
| Chemnitzer | 26 tuổi | 225 N € |
| Chemnitzer | 25 tuổi | 275 N € |
| Chemnitzer | 25 tuổi | 275 N € |
| Chemnitzer | 25 tuổi | 275 N € |
| Chemnitzer | 24 tuổi | 275 N € |
| Chemnitzer | 24 tuổi | 250 N € |
| Chemnitzer | 23 tuổi | 250 N € |
| Chemnitzer | 23 tuổi | 200 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 23 tuổi | 200 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 22 tuổi | 150 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 22 tuổi | 100 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 22 tuổi | 50 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 20 tuổi | 25 N € |
Kevin Kunz mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 154. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Paderborn 07 | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Paderborn 07 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Paderborn 07 | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Carl Zeiss Jena | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 2 | 152 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2019-2020 | 2. Liga (Áo) | Austria Lustenau | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 |
|---|
| 2. Liga (Áo) |
| Austria Lustenau |
| 5 |
| 450 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |