Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (9 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Kevin Serna đang thi đấu cho Fluminense. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 28, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Kevin Serna mùa giải 2026: 43 trận, 7 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kevin Serna ra sân là Chapecoense vs Fluminense - RJ, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Fluminense - RJ: 31 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fluminense - RJ ở mùa giải 2026, Kevin Serna thi đấu 1655 phút và đá chính 17 trận.
Fluminense - RJ: 141 trận, 26 bàn, 14 kiến tạo
Alianza Lima: 23 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Tarma: 70 trận, 14 bàn, 17 kiến tạo
Sportivo Luqueno: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Fluminense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kevin Serna năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 12, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fluminense | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Fluminense | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Fluminense | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Fluminense | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Fluminense | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fluminense | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Alianza Lima | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Tarma | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Tarma | 25 tuổi | 850 N € | |
| Tarma | 25 tuổi | 800 N € | |
| Tarma | 24 tuổi | 700 N € | |
| Tarma | 24 tuổi | 375 N € | |
| Los Chankas | 23 tuổi | 375 N € | |
| Sportivo Luqueno | 23 tuổi | 175 N € | |
| Sportivo Luqueno | 22 tuổi | 250 N € |
Kevin Serna đang thi đấu cho Fluminense.
Chiều cao của Kevin Serna: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Kevin Serna mùa giải 2026: 43 trận, 7 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kevin Serna mùa giải 2026: 43 trận, 7 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.112. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 27 | 1.451 | 4 | 4 | 6,8 |
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 9 | 302 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 266 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fluminense - RJ | 3 | 93 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 7 | 409 | 0 | 1 | 6,6 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 248 | 3 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| Fluminense - RJ |
| 2 |
| 180 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | Fluminense - RJ | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 28 | 1.835 | 7 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 10 | 442 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 8 | 562 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fluminense - RJ | 8 | 499 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Club World Championship | Fluminense - RJ | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 5 | 217 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 2 | 95 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Club World Championship | Fluminense - RJ | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 13 | 710 | 3 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fluminense - RJ | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Copa Libertadores | Alianza Lima | 6 | 515 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 6 | 365 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 11 | 809 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Tarma | 14 | 1.259 | 3 | 3 | 7,2 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 30 | 2.700 | 7 | 12 | 7,0 |
|---|
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 19 | 1.539 | 3 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 2 | 152 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 9 | 264 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 3 | 138 | 0 | 0 | – |
|---|