Quảng cáo
Kevin Varas đang thi đấu cho Padova. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Catanzaro vs Padova (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 350 N € (18 thg 6, 2025)
Padova: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Padova ở mùa giải 2026/2027, Kevin Varas thi đấu 231 phút và đá chính 2 trận.
Padova: 46 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Padova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kevin Varas năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Kevin Varas đang thi đấu cho Padova.
Chiều cao của Kevin Varas: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Kevin Varas mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Padova | 33 tuổi | 300 N € | |
| Padova | 32 tuổi | 300 N € | |
| Padova | 32 tuổi | 350 N € | |
| Padova | 31 tuổi | 325 N € | |
| Padova | 31 tuổi | 325 N € | |
| Padova | 30 tuổi | 325 N € | |
| Pergolettese | 30 tuổi | 300 N € | |
| Pergolettese | 29 tuổi | 275 N € | |
| Pergolettese | 29 tuổi | 250 N € | |
| Pergolettese | 28 tuổi | 250 N € | |
| Pergolettese | 28 tuổi | 250 N € | |
| Pergolettese | 27 tuổi | 250 N € | |
| Pro Vercelli | 27 tuổi | 225 N € | |
| Pro Vercelli | 26 tuổi | 200 N € | |
| Teramo | 25 tuổi | 225 N € | |
| Teramo | 24 tuổi | 225 N € | |
| Lumezzane | 24 tuổi | 225 N € | |
| Lumezzane | 23 tuổi | 250 N € | |
| Lumezzane | 23 tuổi | 275 N € | |
| Lumezzane | 22 tuổi | 200 N € | |
| Lumezzane | 22 tuổi | 75 N € | |
| Lumezzane | 21 tuổi | 25 N € |
Kevin Varas mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 251. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Padova | 5 | 231 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Ý | Padova | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Padova | 36 | 2.469 | 2 | 4 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Padova | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Ý | Padova | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Padova | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |