Cao nhất: 900 N € (10 thg 12, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Orebro | 34 tuổi | 150 N € | |
| Orebro | 33 tuổi | 150 N € | |
| Orebro | 33 tuổi | 175 N € | |
| Orebro | 32 tuổi | 225 N € | |
| Orebro | 32 tuổi | 300 N € | |
| Orebro | 31 tuổi | 250 N € | |
| Djurgardens | 31 tuổi | 250 N € | |
| Djurgardens |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 37, Chiều cao: 177 cm.
Orebro: 45 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Djurgardens: 89 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Sundsvall: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AIK: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kevin Walker năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Kevin Walker: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
| 31 tuổi |
| 300 N € |
| Djurgardens | 30 tuổi | 300 N € |
| Djurgardens | 29 tuổi | 500 N € |
| Djurgardens | 29 tuổi | 600 N € |
| Djurgardens | 28 tuổi | 700 N € |
| Djurgardens | 28 tuổi | 700 N € |
| Djurgardens | 27 tuổi | 900 N € |
| Djurgardens | 27 tuổi | 900 N € |
| Djurgardens | 26 tuổi | 750 N € |
| Djurgardens | 26 tuổi | 750 N € |
| Djurgardens | 25 tuổi | 600 N € |
| Djurgardens | 25 tuổi | 450 N € |
| Sundsvall | 25 tuổi | 300 N € |
| Sundsvall | 24 tuổi | 275 N € |
| Sundsvall | 24 tuổi | 250 N € |
| Sundsvall | 23 tuổi | 200 N € |
| AIK | 21 tuổi | 200 N € |
| AIK | 20 tuổi | 150 N € |
| AIK | 20 tuổi | 250 N € |
| AIK | 20 tuổi | 300 N € |
| AIK | 19 tuổi | 250 N € |
| AIK | 18 tuổi | 100 N € |
| AIK | 18 tuổi | 50 N € |
Kevin Walker mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Orebro | 6 | 450 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Orebro | 11 | 711 | 0 | 0 | – |
| Sweden Cup | Orebro | 2 | 137 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 7 | 593 | 0 | 0 | 6,4 |
| Superettan (Thụy Điển) | Orebro | 5 | 232 | 0 | 0 | – | |
| 2021 |
| Orebro |
| 11 |
| 887 |
| 0 |
| 2 |
| 6,2 |
| 2020-2021 | Sweden Cup | Orebro | 2 | 121 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Sweden Cup | Djurgardens | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 12 | 348 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 20 | 779 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Djurgardens | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 5 | 300 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 27 | 2.071 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 12 | 1.006 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 6 | 291 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 2 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 7 | 117 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|