Quảng cáo
Cao nhất: 700 N € (9 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Kevin Wright đang thi đấu cho Apollon Smirnis. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Sierra Leone, Tuổi: 30, Chiều cao: 174 cm. Kevin Wright mùa giải 2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kevin Wright ra sân là Oakland Roots vs Orange County, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 5, 2023.
Oakland Roots: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orebro: 74 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Sirius: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Degerfors: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Apollon Smirnis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kevin Wright năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 12, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Kevin Wright đang thi đấu cho Apollon Smirnis.
Chiều cao của Kevin Wright: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Oakland Roots | 27 tuổi | 150 N € | |
| Oakland Roots | 27 tuổi | 200 N € | |
| Oakland Roots | 27 tuổi | 250 N € | |
| Sirius | 26 tuổi | 300 N € | |
| Orebro | 25 tuổi | 350 N € | |
| Orebro | 25 tuổi | 350 N € | |
| Orebro | 24 tuổi | 700 N € | |
| Orebro | 24 tuổi | 600 N € | |
| Orebro | 24 tuổi | 475 N € | |
| Orebro | 23 tuổi | 600 N € | |
| Orebro | 23 tuổi | 500 N € | |
| Degerfors | 23 tuổi | 200 N € | |
| Fredrikstad | 21 tuổi | 50 N € | |
| Degerfors | 21 tuổi | 75 N € | |
| Degerfors | 21 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Sierra Leone.
Kevin Wright mùa giải 2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kevin Wright mùa giải 2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 193. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,8 |
| US Open Cup | Oakland Roots | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 6 | 261 | 0 | 0 | 6,2 |
| Super League 2 (Hy Lạp) | Orebro | 2 | 43 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 6 | 123 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 10 | 688 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp các quốc gia châu Phi |
| Orebro |
| 3 |
| 231 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Sirius | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 5 | 442 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 5 | 356 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Orebro | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 19 | 1.447 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 7 | 483 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 20 | 1.738 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Degerfors | 3 | 253 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Degerfors | 1 | 46 | 0 | 0 | – |