Quảng cáo
Kewin đang thi đấu cho Fagiano Okayama. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2025-2026: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Nassr vs Damac (22 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (5 thg 6, 2024)
Damac: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Moreirense: 110 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mirassol - SP: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guarani SP: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fagiano Okayama, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kewin năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Kewin đang thi đấu cho Fagiano Okayama.
Chiều cao của Kewin: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Kewin mùa giải 2025-2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Damac | 31 tuổi | 800 N € | |
| Damac | 30 tuổi | 900 N € | |
| Moreirense | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Moreirense | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Moreirense | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Moreirense | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Moreirense | 28 tuổi | 750 N € | |
| Moreirense | 27 tuổi | 600 N € | |
| Moreirense | 27 tuổi | 400 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 400 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 200 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 100 N € | |
| Moreirense | 25 tuổi | 100 N € |
Kewin mùa giải 2025-2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.150. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Damac | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Damac | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 30 | 2.687 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Moreirense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Moreirense | 31 | 2.790 | 0 | 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|